Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chuyển nhà" (1)
chuyển nhà

Tiếng Anh
Danh từhouse-moving
Gia đình tôi sắp chuyển nhà.
My family will move soon.
Từ liên quan "chuyển nhà" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chuyển nhà" (2)
Tôi mới chuyển nhà gần đây.
I moved recently.
Gia đình tôi sắp chuyển nhà.
My family will move soon.
